Bản dịch của từ 远势 trong tiếng Việt

远势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远势 (Danh từ)

yuǎn shì
01

Dáng vẻ, khí thế của vật ở xa (hình dáng, tư thế nhìn từ xa); cảm giác oai nghiêm hoặc hùng vĩ từ xa — Hán Việt: viễn thế

谓远物的气势﹑姿态。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远势

yuǎn

shì

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
势不两存
势不两立
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép