Bản dịch của từ 远号 trong tiếng Việt

远号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远号 (Danh từ)

yuǎn hào
01

Tên hiệu, gọi từ xa xưa; danh hiệu lâu đời

久远的称号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远号

yuǎn

hào

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
号丧
号令
号令如山
号件
号位
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép