Bản dịch của từ 远图 trong tiếng Việt

远图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远图 (Danh từ)

yuǎn tú
01

Mưu đồ, kế hoạch sâu xa, toan tính xa (hướng tới mục tiêu lâu dài)

深远的谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远图

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
图为不轨
图乙
图书
图书府
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép