Bản dịch của từ 远在天边,近在眼前 trong tiếng Việt

远在天边,近在眼前

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远在天边,近在眼前 (Thành ngữ)

yuǎn zài tiān biān , jìn zài yǎn qián
01

Dùng để chỉ người hoặc vật tưởng xa nhưng thật ra ngay trước mắt; “xa ở chân trời, gần trước mắt” — nghĩa là đang gần ngay đây nhưng被忽略

形容寻找的人或物就在面前。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远在天边,近在眼前

yuǎn

zài

tiān

biān

jìn

zài

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
在三
在上
在下
在世
天一
天一阁
天丁
天上人间
边丁
边上
边业
边严
边乡
近上
近世
近东
近中
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
前一向
前七子
前三后四
前不久
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép