Bản dịch của từ 远垂不朽 trong tiếng Việt

远垂不朽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远垂不朽 (Tính từ)

yuǎn chuí bù xiǔ
01

Vĩnh viễn lưu truyền; đời đời bất diệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远垂不朽

yuǎn

chuí

xiǔ

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
垂不朽
垂世
垂世不朽
垂业
垂丝
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
朽下
朽人
朽关
朽劳
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép