Bản dịch của từ 远处夸称,近方卖弄 trong tiếng Việt
远处夸称,近方卖弄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | y | uan | thanh hỏi |
远处夸称,近方卖弄 (Tính từ)
【yuǎn chù kuā chēng , jìn fāng mài nòng】
01
Khoe khoang từ xa, phô trương gần
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远处夸称,近方卖弄
yuǎn
远
chù
处
kuā
夸
chēng
称
,
近
jìn
方
fāng
卖
mài
弄
Các từ liên quan
远世
远业
远东
远中
处世
处之夷然
夸世
夸严
夸丽
夸人
夸伐
称与
称临
称为
称举
称乐
近上
近世
近东
近中
方丈
方丈室
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
- Các biến thể:
- 遠, 逺, 𢕱, 𨖸
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逺
薳
盶
䩩
㼂
䛄
䛇
鋺
遠
願
䬼
衏
㤪
噮
垸
㥐
苑
䅈
愿
䭴
䬇
遻
迺
道
逊
遠
逳
逤
邃
逌
遼
迏
䢘
苂
㦯
妤
纸
㢬
阹
㠻
沥
串
岓
㞴
甬
永远
遥远
疏远
远远
远处
远离
远程
远方
深远
长远
