Bản dịch của từ 远天远地 trong tiếng Việt

远天远地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远天远地 (Tính từ)

yuǎn tiān yuǎn dì
01

Mô tả rất xa, xa thẳm (rất cách biệt về khoảng cách hoặc thời gian); dễ nhớ bằng Hán-Việt: (viễn) (viễn) = trời xa đất xa.

形容极远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远天远地

yuǎn

tiān

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép