Bản dịch của từ 远害 trong tiếng Việt

远害

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远害 (Động từ)

yuǎn hài
01

Tránh tai họa; tránh điều bất lợi (theo nghĩa 'để xa họa hại')

避免祸害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远害

yuǎn

hài

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép