Bản dịch của từ 远岫 trong tiếng Việt

远岫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远岫 (Danh từ)

yuǎn xiù
01

Những đỉnh núi/đỉnh non xa xa ở phương xa (phong cảnh xa xăm); Hán Việt: viễn tú

远处的峰峦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远岫

yuǎn

xiù

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
岫壑
岫居
岫幌
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép