Bản dịch của từ 远异 trong tiếng Việt

远异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远异 (Tính từ)

yuǎn yì
01

Xa cách, xa biệt (chỉ sự rời xa, cách biệt về khoảng cách hoặc tình cảm)

2.远别;远相别异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vật quý hiếm ở phương xa; những bảo vật/điều kỳ lạ từ nơi xa xôi (Hán‑Việt: viễn dị)

1.远方的珍异之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远异

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép