Bản dịch của từ 远引深潜 trong tiếng Việt

远引深潜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远引深潜 (Tính từ)

yuán yǐn shēn qián
01

Rời xa trốn tránh; thoát khỏi khó khăn; xa hút; sâu lặn

远引深潜是指在某个领域或环境中,能够吸引远方的事物或人,并深入探索其内在的奥秘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远引深潜

yuǎn

yǐn

shēn

qián

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
引丝
引久
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
潜严
潜亢
潜仙
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép