Bản dịch của từ 远彻 trong tiếng Việt

远彻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远彻 (Động từ)

yuǎn chè
01

Vang vọng, âm thanh vang xa tới tận chốn xa (như tiếng kêu, âm nhạc); = “vang khắp, vọng khắp”. (Hán Việt: viễn triệt)

谓响彻远方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远彻

yuǎn

chè

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
彻上彻下
彻乐
彻侯
彻俎
彻兵
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép