Bản dịch của từ 远愁近虑 trong tiếng Việt

远愁近虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远愁近虑 (Tính từ)

yuǎn chóu jìn lǜ
01

Lo xa nghĩ gần; lo lắng quá mức; nỗi lo xa; nỗi lo gần

远愁指对未来的担忧,近虑则是对眼前问题的忧虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远愁近虑

yuǎn

chóu

jìn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
近上
近世
近东
近中
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép