Bản dịch của từ 远意 trong tiếng Việt

远意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远意 (Danh từ)

yuǎn yì
01

1. (cổ) Ý nghĩa ban đầu của người xưa; chủ ý, dụng ý nguyên thủy trong văn bản hoặc lời nói cổ

1.古人的原意。

Ví dụ
02

2.远方人的心意。

Ví dụ
03

Ý vị cao xa; thú vị, ý nghĩa mang tính cao đẹp, sâu xa (Hán Việt: vi = ý vị, 远意 = chí hướng/ý tư cao xa)

3.高远的意趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远意

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
意下
意不过
意业
意中
意中事
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép