Bản dịch của từ 远愿 trong tiếng Việt

远愿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远愿 (Danh từ)

yuǎn yuàn
01

Khát vọng lớn lao; nguyện vọng, ước mơ cao xa (Hán‑Việt: viễn — 'viễn' = xa, '' = nguyện/ước).

远大的志愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远愿

yuǎn

yuàn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép