Bản dịch của từ 远族 trong tiếng Việt

远族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远族 (Danh từ)

yuǎn zú
01

Họ hàng xa; người có quan hệ huyết thống đã xa, không gần gũi

1.血统疏远的亲族。

Ví dụ
02

Cùng loài/nhóm nhưng quan hệ xa cách; đồng loại nhưng ít liên hệ (Hán-Việt: viễn tộc)

2.关系疏远的同类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远族

yuǎn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
族世
族举
族云
族产
族亲
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép