Bản dịch của từ 远旷 trong tiếng Việt

远旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远旷 (Tính từ)

yuǎn kuàng
01

Vì đường xa mà thiếu hụt, không được tiếp ứng đầy đủ (còn nghĩa bóng: vì cách trở mà thiếu thốn)

1.因路途遥远而匮乏不继。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, khoảng cách xa; (miêu tả chỗ đất/không gian) rộng thênh thang, cách xa nhau

2.谓相隔遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xa xa, cách xa (cũng có nghĩa là 'ở nơi xa, biệt ly') — gợi nhớ Hán-Việt: viễn () = xa

3.犹远别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远旷

yuǎn

kuàng

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép