Bản dịch của từ 远权 trong tiếng Việt

远权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远权 (Danh từ)

yuǎn quán
01

Quyền lực kéo dài sang đời sau; uy quyền truyền đời (tập quyền gia tộc, ảnh hưởng về quyền lực tiếp tục đến hậu thế)

谓权力延及后代。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远权

yuǎn

quán

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
权与
权且
权义
权书
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép