Bản dịch của từ 远水救不了近火 trong tiếng Việt

远水救不了近火

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远水救不了近火 (Thành ngữ)

yuǎn shuǐ jiù bù liǎo jìn huǒ
01

Thành ngữ: việc giúp đỡ ở xa không cứu được nguy cấp ở gần — ví von rằng nguồn lực xa xôi không kịp cứu lửa bên cạnh; không thể trì hoãn, cần giải pháp ngay tại chỗ.

比喻缓不济急。。如:「俗话说:『远水救不了近火。』你赶快想想附近有谁能帮你的。」

Ví dụ
02

Câu thành ngữ: 'nước xa không cứu được lửa gần' — ý nói sự giúp đỡ xa xôi, chậm trễ thì không khắc phục được việc cấp bách đang xảy ra gần bên.

亦作「远水不救近火」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远水救不了近火

yuǎn

shuǐ

jiù

liǎo

jìn

huǒ

远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép