Bản dịch của từ 远求 trong tiếng Việt

远求

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远求 (Danh từ)

yuǎn qiú
01

Đồ quý lạ tìm được từ phương xa; vật kỳ lạ, quý hiếm từ chỗ xa xôi (Hán Việt: viễn cầu — tìm ở xa)

谓远方寻求来的珍异之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远求

yuǎn

qiú

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép