Bản dịch của từ 远涉重洋 trong tiếng Việt

远涉重洋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远涉重洋 (Tính từ)

yuǎn shè chóng yáng
01

Vượt biển xa xôi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远涉重洋

yuǎn

shè

chóng

yáng

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
洋东
洋井
洋人
洋伞
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép