Bản dịch của từ 远游冠 trong tiếng Việt

远游冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远游冠 (Danh từ)

yuǎn yóu guān
01

Mũ hiệu thời cổ (tên một loại mũ/quấn đầu dùng để đặt tên; phổ biến từ thời Tần Hán, đến nhà Nguyên mới bãi bỏ)

古代冠名。秦汉以后历代沿用,至元代始废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远游冠

yuǎn

yóu

guān

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
冠上加冠
冠上履下
冠世
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép