Bản dịch của từ 远源 trong tiếng Việt

远源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远源 (Danh từ)

yuǎn yuán
01

Nguồn (mạch) ở nơi rất xa; nguồn gốc xa xôi (Hán Việt: viễn + nguyên)

1.谓遥远的源头。

Ví dụ
02

Tổ tiên xa xôi; họ hàng đời xưa (ý cổ: chỉ 'xa tổ' hoặc 'tổ tiên đời trước')

2.犹远祖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远源

yuǎn

yuán

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
源头
源头活水
源委
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép