Bản dịch của từ 远烈 trong tiếng Việt

远烈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远烈 (Danh từ)

yuǎn liè
01

Công nghiệp, công đức của tổ tiên xa xưa (di sản do tiền nhân để lại)

远祖的业绩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远烈

yuǎn

liè

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép