Bản dịch của từ 远犹 trong tiếng Việt

远犹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远犹 (Tính từ)

yuǎn yóu
01

Vẫn còn xa; vẫn chưa đến chỗ định (còn lâu mới được) — từ cổ, nghĩa là “còn xa như trước” (Hán-Việt: viễn do/viễn du).

犹远猷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远犹

yuǎn

yóu

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép