Bản dịch của từ 远猷 trong tiếng Việt

远猷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远猷 (Danh từ)

yuǎn yóu
01

Kế hoạch, mưu lược lâu dài; toan tính cho tương lai xa (Hán–Việt: viễn du)

长远的打算;远大的谋略。语出《书.康诰》:“顾乃德,远乃猷。”孔传:“远汝谋,思为长久。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远猷

yuǎn

yóu

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
猷为
猷畧
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép