Bản dịch của từ 远瞩高瞻 trong tiếng Việt

远瞩高瞻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远瞩高瞻 (Tính từ)

yuǎn zhǔ gāo zhān
01

Nhìn xa trông rộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远瞩高瞻

yuǎn

zhǔ

gāo

zhān

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
瞩望
瞩目
瞩盼
瞩视
瞩览
高下
高下其手
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép