Bản dịch của từ 远筹 trong tiếng Việt

远筹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远筹 (Danh từ)

yuǎn chóu
01

Mưu tính lâu dài; hoạch định, lập kế hoạch cho tương lai xa (Hán-Việt: viễn trù)

2.指长远谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưu đồ, sách lược có tầm nhìn xa; kế hoạch tính toán lâu dài (Hán Việt: viễn trù)

1.长远的谋略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远筹

yuǎn

chóu

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép