Bản dịch của từ 远虑深思 trong tiếng Việt

远虑深思

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远虑深思 (Tính từ)

yuǎn lǜ shēn sī
01

Suy nghĩ sâu xa; tư duy xa rộng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远虑深思

yuǎn

shēn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
思不出位
思且
思义
思乎
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép