Bản dịch của từ 远见明察 trong tiếng Việt

远见明察

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远见明察 (Tính từ)

yuǎn jiàn míng chá
01

Tầm nhìn xa, nhìn thấu, có tầm nhìn và nhận định sáng suốt (Hán Việt: Viễn kiến minh sát)

目光远大,看得清楚。形容目光敏锐,见识很广。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远见明察

yuǎn

jiàn

míng

chá

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
见上帝
见不得
见不的
见世
明上
明世
明业
明丢丢
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép