Bản dịch của từ 远蹈 trong tiếng Việt

远蹈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远蹈 (Động từ)

yuán dǎo
01

Đi xa; đi xa về phương trời khác (cổ từ, nghĩa tương tự “远行”)

1.犹远行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lan truyền xa; gieo rắc, truyền ra nơi xa (như tiếng nói, danh tiếng)

2.犹远播。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远蹈

yuǎn

dǎo

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép