Bản dịch của từ 远迁 trong tiếng Việt

远迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远迁 (Động từ)

yuǎn qiān
01

Di cư/di chuyển đến nơi xa; rời quê/ở nơi khác xa hơn (nhấn mạnh khoảng cách xa)

迁徙到远处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远迁

yuǎn

qiān

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép