Bản dịch của từ 远迈 trong tiếng Việt

远迈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远迈 (Động từ)

yuǎn mài
01

Đi xa; lên đường viễn du (Hán Việt: viễn dãi/viễn mạch liên tưởng tới 'xa bước')

3.远行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao xa, hào khí rộng rãi; tư thế, cảm xúc mang dáng dấp rộng lớn, khoáng đạt (Hán-Việt: viễn mạch/viễn đãi liên tưởng tới 'viễn' = xa, 'mạch/' = tiến/phiên thể chữ '' nghĩ tới khí thế).

1.高远豪迈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vượt xa; vượt xa về mức độ hoặc trình độ (ví dụ: 远远地超过)

2.远远地超过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远迈

yuǎn

mài

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép