Bản dịch của từ 远鉴 trong tiếng Việt

远鉴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远鉴 (Động từ)

yuǎn jiàn
01

Sự tính toán, nhìn xa trông rộng; cân nhắc theo lợi ích lâu dài (Hán-Việt: viễn giám – nhìn xa)

1.长远考虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quan sát, nhìn từ chỗ cao, tầm xa; xem xét từ góc nhìn cao rộng (Hán-Việt: viễn giám = nhìn xa).

2.谓从高远之处观察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远鉴

yuǎn

jiàn

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
鉴临
鉴于
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép