Bản dịch của từ 远门近枝 trong tiếng Việt
远门近枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuǎn | ㄩㄢˇ | y | uan | thanh hỏi |
远门近枝 (Danh từ)
【yuǎn mén jìn zhī】
01
Tục ngữ so sánh quan hệ họ hàng: người họ xa và họ gần (tức cả họ xa và họ gần), thường dùng để nói về mối quan hệ trong dòng họ
比喻远亲近亲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远门近枝
yuǎn
远
mén
门
jìn
近
zhī
枝
Các từ liên quan
远世
远业
远东
远中
门丁
门上
门上人
门下
门下人
近上
近世
近东
近中
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
- Các biến thể:
- 遠, 逺, 𢕱, 𨖸
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逺
薳
盶
䩩
㼂
䛄
䛇
鋺
遠
願
䬼
衏
㤪
噮
垸
㥐
苑
䅈
愿
䭴
䬇
遻
迺
道
逊
遠
逳
逤
邃
逌
遼
迏
䢘
苂
㦯
妤
纸
㢬
阹
㠻
沥
串
岓
㞴
甬
永远
遥远
疏远
远远
远处
远离
远程
远方
深远
长远
