Bản dịch của từ 违众 trong tiếng Việt

违众

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违众 (Cụm từ)

wéi zhòng
01

1.违背多数。

Ví dụ
02

2.与众不同,违反常规。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违众

wéi

zhòng

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
众万
众下
众世
众中
众书
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép