Bản dịch của từ 违别 trong tiếng Việt
违别
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
违别 (Động từ)
【wéi bié】
01
Rời đi
离开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khởi hành
离开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Trở về
反对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违别
wéi
违
bié
别
Các từ liên quan
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮠
囗
隹
䑊
幃
韦
嵬
围
㣲
闱
䉠
維
逊
迳
邉
迸
遍
逈
䢲
逹
逍
䢜
遻
迩
纲
䢺
佂
㽗
迓
佉
𠇴
毝
岈
芰
㘬
㽕
违反
违背
违法
违规
久违
违约
违心
违犯
违章
违和
