Bản dịch của từ 违叛 trong tiếng Việt

违叛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违叛 (Động từ)

wéi pàn
01

Làm phản. Phản bội; phản bội; phản bội lại

违叛的意思是背叛、违背忠诚或信任的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违叛

wéi

pàn

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
叛乱
叛亡
叛人
叛党
叛军
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép