Bản dịch của từ 违天逆理 trong tiếng Việt

违天逆理

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违天逆理 (Thành ngữ)

wéi tiān nì lǐ
01

Vi phạm nguyên tắc trời đất

违背天意和道理,做出不道德的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违天逆理

wéi

tiān

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
天一
天一阁
天丁
天上人间
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép