Bản dịch của từ 违强陵弱 trong tiếng Việt

违强陵弱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违强陵弱 (Thành ngữ)

wéi qiáng líng ruò
01

Chống kẻ mạnh, áp đảo kẻ yếu

趋向于压迫弱者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违强陵弱

wéi

qiáng

líng

ruò

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép