Bản dịch của từ 违心之论 trong tiếng Việt

违心之论

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违心之论 (Tính từ)

wéi xīn zhī lùn
01

Lời nói trái với lòng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违心之论

wéi

xīn

zhī

lùn

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
之个
之乎者也
之任
之前
论不定
论世
论世知人
论主
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép