Bản dịch của từ 违怨 trong tiếng Việt
违怨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
违怨 (Danh từ)
【wéi yuàn】
01
Oán hận, thù hằn (tâm trạng oán giận lâu dài)
1.怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.避开怨恨,使无怨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违怨
wéi
违
yuàn
怨
Các từ liên quan
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮠
囗
隹
䑊
幃
韦
嵬
围
㣲
闱
䉠
維
逊
迳
邉
迸
遍
逈
䢲
逹
逍
䢜
遻
迩
纲
䢺
佂
㽗
迓
佉
𠇴
毝
岈
芰
㘬
㽕
违反
违背
违法
违规
久违
违约
违心
违犯
违章
违和
