Bản dịch của từ 违恩负义 trong tiếng Việt
违恩负义
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
违恩负义 (Thành ngữ)
【wéi ēn fù yì】
01
Vô ơn bạc nghĩa
违背自己的恩人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vong ân bội nghĩa
以恶报善
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vô ơn bội nghĩa
违背感恩之债
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违恩负义
wéi
违
ēn
恩
fù
负
yì
义
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮠
囗
隹
䑊
幃
韦
嵬
围
㣲
闱
䉠
維
逊
迳
邉
迸
遍
逈
䢲
逹
逍
䢜
遻
迩
纲
䢺
佂
㽗
迓
佉
𠇴
毝
岈
芰
㘬
㽕
违反
违背
违法
违规
久违
违约
违心
违犯
违章
违和
