Bản dịch của từ 违戾 trong tiếng Việt

违戾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违戾 (Động từ)

wéi lì
01

Trở về

反对

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vi phạm

违反

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违戾

wéi

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép