Bản dịch của từ 违执 trong tiếng Việt

违执

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违执 (Tính từ)

wéi zhí
01

Cứng đầu, ngoan cố; giữ ý kiến trái ngược (tức là trái lại, chống đối một cách cố chấp)

犹违拗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违执

wéi

zhí

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép