Bản dịch của từ 违时绝俗 trong tiếng Việt

违时绝俗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违时绝俗 (Thành ngữ)

wéi shí jué sú
01

Đi ngược lại thời thế và tập tục

违背时尚,超越俗套

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违时绝俗

wéi

shí

jué

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
时上
时不再来
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
俗不可耐
俗不堪耐
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép