Bản dịch của từ 违正 trong tiếng Việt

违正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违正 (Danh từ)

wéi zhèng
01

Việc chống lại/vi phạm chính thống của triều đại; chỉ những hành động hoặc phe phái phản lại chế độ chính truyền

指违背正统的王朝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违正

wéi

zhèng

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép