Bản dịch của từ 违约金 trong tiếng Việt

违约金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违约金 (Danh từ)

wéi yuē jīn
01

Tiền phạt vi phạm hợp đồng; khoản bồi thường vi phạm hợp đồng

违约一方依照合同或契约付给对方的款项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违约金

wéi

yuē

jīn

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
约交
约从
约会
约信
约俭
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép