Bản dịch của từ 违质 trong tiếng Việt

违质

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违质 (Tính từ)

wéi zhì
01

Chỉ bản chất vốn là xấu, tà; bản tính ác độc (Hán Việt: vi chất — “vi” = trái, “chất” = bản chất)

谓本质邪恶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违质

wéi

zhì

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
质买
质人
质仁
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép