Bản dịch của từ 连一接二 trong tiếng Việt

连一接二

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连一接二 (Trạng từ)

lián yì jiē èr
01

Liên tiếp, nối tiếp không dứt (việc xảy ra liên tục này nọ)

谓接连不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连一接二

lián

jiē

èr

Các từ liên quan

连一不二
连一连二
连七
连七纸
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
接不上茬
接丝鞭
接事
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép